eating club

/'i:tiɳhɔ:l/ Cách viết khác : (eating_club) /'i:tiɳklʌb/
Học thuật
Thân thiện
eating club

Members of the eating club gather for a formal dinner in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu lạc bộ ăn uống: Một tổ chức xã hội, thường gắn liền với các trường đại học (đặc biệt ở Mỹ), nơi các thành viên cùng nhau dùng bữa. Đây không chỉ đơn thuần một nhà ăn còn một cộng đồng với các hoạt động xã hội nghi lễ riêng.
    • Phòng ăn công cộng ( tính chất câu lạc bộ): Một cơ sở cung cấp bữa ăn theo hình thức hội viên, thường độc lập với hệ thống nhà ăn chính thức của trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He joined an eating club at Princeton University. (Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ ăn uống tại Đại học Princeton.)
    • The eating club organizes formal dinners every Friday. (Câu lạc bộ ăn uống tổ chức các bữa tối trang trọng vào mỗi thứ Sáu.)
    • Membership in that eating club is highly selective. (Việc trở thành hội viên của câu lạc bộ ăn uống đó tính chọn lọc rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in an eating club": thành viên của một câu lạc bộ ăn uống.
    • Many upperclassmen are in eating clubs. (Nhiều sinh viên năm cuối thành viên của các câu lạc bộ ăn uống.)
  • "eating club culture": văn hóa câu lạc bộ ăn uống (ám chỉ toàn bộ các tập quán, truyền thống xung quanh các câu lạc bộ này).
    • The eating club culture is a unique aspect of life at some Ivy League schools. (Văn hóa câu lạc bộ ăn uống một khía cạnh độc đáo của đời sống tại một số trường Ivy League.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining hall (n): nhà ăn, hội trường ăn uống (thường cơ sở chung của trường, không tính chất câu lạc bộ xã hội).
  • Social club (n): câu lạc bộ xã hội (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả các hoạt động không liên quan đến ăn uống).
  • Fraternity/Sorority house (n): nhà của hội nam sinh/nữ sinh (có thể bếp ăn riêng nhưng trọng tâm tổ chức hội kín hơn câu lạc bộ ăn uống thuần túy).
Từ đồng nghĩa
  • Dining club: Câu lạc bộ ăn tối (cách gọi khác, nhấn mạnh vào bữa ăn chính).
  • Supper club: Câu lạc bộ ăn tối (thường dùng ngoài bối cảnh đại học, có thể nhà hàng hoặc câu lạc bộ nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "eating club")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "eating club")

eating club

Members of the eating club gather for a formal dinner in the grand hall.

danh từ
  1. phòng ăn công cộng